Moneyness: ITM, ATM, OTM
Moneyness mô tả vị trí của giá hiện tại so với giá thực hiện của quyền chọn. Đây không phải là dự đoán - mà là một vị trí.
Ba Trạng Thái
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Có giá trị nội tại? |
|---|---|---|
| ITM (Trong tiền) | Quyền chọn sẽ mang lại lợi nhuận nếu đáo hạn ngay bây giờ | Có |
| ATM (Tại tiền) | Giá strike ≈ giá hiện tại | Rất ít |
| OTM (Ngoài tiền) | Quyền chọn sẽ hết hạn vô giá trị nếu đáo hạn ngay bây giờ | Không |
Đối Với Call và Put
Moneyness ngược nhau giữa quyền chọn mua và quyền chọn bán:
| Điều kiện | Call | Put |
|---|---|---|
| Giá spot > Giá strike | ITM | OTM |
| Giá spot ≈ Giá strike | ATM | ATM |
| Giá spot < Giá strike | OTM | ITM |
Sơ Đồ Tương Tác
Kéo thanh trượt để xem moneyness thay đổi như thế nào khi giá spot biến động:
Giá giao ngay$100
$70$130
Giá thực hiện: $100 - di chuột qua biểu đồ để di chuyển giá giao ngay
Quyền chọn Call
ATM
Tại giá thực hiện
Quyền chọn Put
ATM
Tại giá thực hiện
Ví Dụ
BTC ở mức $100,000:
| Giá strike | Moneyness của Call | Moneyness của Put |
|---|---|---|
| $90,000 | ITM (+$10k giá trị nội tại) | OTM |
| $100,000 | ATM | ATM |
| $110,000 | OTM | ITM (+$10k giá trị nội tại) |
Tại Sao Điều Này Quan Trọng
- Quyền chọn ITM có giá cao hơn (đã bao gồm giá trị nội tại)
- Quyền chọn OTM rẻ hơn nhưng cần giá biến động mới có lợi nhuận
- Quyền chọn ATM có giá trị thời gian cao nhất và nhạy cảm nhất với biến động
Những Hiểu Lầm Phổ Biến
| Hiểu lầm | Thực tế |
|---|---|
| "OTM = vô giá trị" | Quyền chọn OTM vẫn có giá trị thời gian trước ngày đáo hạn |
| "ITM = có lãi" | Bạn vẫn có thể lỗ nếu đã trả nhiều hơn giá trị nội tại |
| "ATM = đúng bằng giá strike" | ATM thường có nghĩa là giá strike gần giá spot nhất |
Liên quan:
- Định giá quyền chọn - Cách tính giá trị nội tại
- Bài 2: Call, Put, Moneyness - Giải thích đầy đủ với các ví dụ