Beta & Alpha
Beta và alpha là hai trong số các khái niệm được sử dụng rộng rãi nhất trong phân tích danh mục đầu tư. Beta cho bạn biết một tài sản có xu hướng biến động bao nhiêu so với benchmark. Alpha cho bạn biết liệu biến động đó có tạo ra lợi nhuận vượt trội hay chỉ đơn thuần đi theo benchmark.
Beta
Beta đo lường mức độ tương quan và biên độ biến động giá của một tài sản so với benchmark. Beta bằng 1.5 nghĩa là trong lịch sử, tài sản đó biến động 1.5% cho mỗi 1% biến động của benchmark.
Trực quan hóa Beta
Các khoảng giá trị của Beta
Beta trong Crypto
Beta đặc biệt hữu ích trong crypto vì các tài sản trong lĩnh vực này có mức tương quan cao, nhưng biên độ biến động của chúng lại khác nhau đáng kể.
BTC so với S&P 500
Beta liên thị trường
- Beta dao động từ ~0.5 đến ~1.2 tùy giai đoạn thị trường
- Beta cao hơn trong các giai đoạn risk-on (tương quan vĩ mô tăng)
- Beta thấp hơn khi có sự kiện riêng của crypto (FTX sụp đổ, halving)
- Không đủ ổn định để sử dụng làm tỷ lệ hedge đáng tin cậy
ETH so với BTC
Beta nội bộ crypto
- Beta thường dao động từ ~1.3 đến ~1.8
- ETH khuếch đại biến động của BTC theo cả hai chiều
- Trong mùa altcoin, beta của ETH so với BTC có thể vượt 2.0
- Trong các đợt tăng do BTC dominance dẫn dắt, beta của ETH có thể co lại về gần 1.0
Beta không phải là hằng số
Beta được tính từ dữ liệu lịch sử và thay đổi theo giai đoạn thị trường. Trong các giai đoạn yên ắng, BTC có thể có beta thấp so với thị trường chứng khoán. Trong khủng hoảng thanh khoản, các mức tương quan tăng vọt và beta cũng vậy. Luôn nêu rõ khung thời gian nhìn lại (30 ngày, 90 ngày, 1 năm) khi trích dẫn một giá trị beta, và hãy coi đó là dữ liệu mô tả chứ không phải dự báo.
Alpha
Alpha là phần lợi nhuận bạn thu được mà beta không thể giải thích. Nếu danh mục của bạn vượt trội so với những gì mức độ phơi nhiễm với benchmark có thể dự đoán, phần vượt trội đó là alpha dương. Nếu kém hơn, phần chênh lệch là alpha âm.
Công thức
Lấy mức lợi nhuận của benchmark, nhân với beta, rồi trừ khỏi lợi nhuận thực tế của bạn. Phần còn lại chính là alpha.
Công cụ tính Alpha
Ví dụ thực tế
Giả sử danh mục crypto của bạn đạt lợi nhuận 15% trong tháng vừa qua. Benchmark (BTC) đạt 10%, và beta của danh mục so với BTC là 1.2.
- Lợi nhuận kỳ vọng = 1.2 x 10% = 12%
- Alpha = 15% - 12% = +3%
Bạn đã tạo ra 3% lợi nhuận vượt trên mức mà độ phơi nhiễm beta với BTC có thể giải thích. 3% đó đến từ điều gì khác: lựa chọn tài sản, thời điểm, hoặc chiến lược.
Alpha đến từ đâu
Trong crypto, các nguồn alpha phổ biến bao gồm:
| Nguồn | Cách hoạt động |
|---|---|
| Lựa chọn tài sản | Nắm giữ các token vượt trội so với thị trường chung trên cơ sở đã điều chỉnh theo rủi ro |
| Basis trading | Thu basis giữa perp và spot |
| Giao dịch vol | Mua hoặc bán biến động ngụ ý khi nó bị định giá sai so với biến động thực tế |
| Thu phí funding | Kiếm funding dương trong khi hedge rủi ro hướng thị trường |
| Thời điểm | Vào hoặc thoát vị thế trước các đợt chuyển đổi giai đoạn thị trường |
Alpha rất khó duy trì
Phần lớn alpha bề ngoài trong crypto đến từ việc nhận các rủi ro tiềm ẩn chưa hiện thực hóa (kém thanh khoản, rủi ro smart contract, các sự kiện đuôi). Alpha thực sự, tức lợi nhuận vượt trội vẫn tồn tại sau khi đã tính đến mọi yếu tố rủi ro, là rất hiếm và có xu hướng suy giảm khi ngày càng nhiều người tham gia theo đuổi cùng chiến lược.
Beta và Alpha cùng nhau
Beta và alpha bổ trợ cho nhau. Beta cho bạn biết bao nhiêu phần lợi nhuận đến từ mức độ phơi nhiễm với thị trường. Alpha cho bạn biết bao nhiêu phần đến từ kỹ năng (hoặc may mắn).
Beta cao, Alpha thấp
Đi theo thị trường
- Danh mục biến động cùng thị trường nhưng không vượt trội hơn thị trường
- Lợi nhuận được giải thích hoàn toàn bởi mức độ phơi nhiễm với benchmark
- Phổ biến ở các vị thế chỉ số dùng đòn bẩy hoặc danh mục altcoin beta cao
- Không nhất thiết là xấu. Bạn đã nắm bắt được đà tăng của thị trường.
Beta thấp, Alpha cao
Lợi nhuận đến từ kỹ năng
- Danh mục tạo ra lợi nhuận độc lập với hướng đi của thị trường
- Phần lớn lợi nhuận đến từ chiến lược, không phải từ mức độ phơi nhiễm
- Phổ biến ở các chiến lược trung lập thị trường, basis, hoặc giao dịch vol
- Khó đạt được hơn nhưng bền bỉ hơn trong các đợt sụt giảm
💡 Mẹo: Hãy thử trả lời từng câu hỏi trước khi xem đáp án.
Liên quan:
- Basis Trades - Thu spread giữa perp và spot
- Chỉ số biến động - VIX, BVIV, EVIV và DVOL
- Giai đoạn Vol - Các trạng thái thị trường được xác định bởi mức vol
- Biến động ngụ ý - Mức biến động kỳ vọng của thị trường
- Phí funding Perp - Cách funding của hợp đồng vĩnh viễn hoạt động