Bài 2: Call, Put và Moneyness
Cam kết: Biết chính xác call và put trả gì, và nói được ITM/ATM/OTM ngay lập tức.
Ôn tập nhanh
Trong Bài 1, bạn đã học rằng quyền chọn là một hợp đồng với 5 tham số: tài sản cơ sở, giá thực hiện, ngày đáo hạn, loại quyền chọn và quy mô. Bạn trả trước một khoản phí quyền chọn để nhận khoản thanh toán có điều kiện khi đáo hạn.
Call so với Put
Quyền chọn mua (Call)
Kỳ vọng tăng giá
- Bạn nghĩ giá sẽ TĂNG
- Đặt cược rằng giá sẽ CAO HƠN giá thực hiện
- Giá càng tăng cao, bạn càng lãi nhiều
Quyền chọn bán (Put)
Kỳ vọng giảm giá
- Bạn nghĩ giá sẽ GIẢM
- Đặt cược rằng giá sẽ THẤP HƠN giá thực hiện
- Giá càng giảm sâu, bạn càng lãi nhiều
Giá thực hiện là mức giá bạn đang đặt cược. Nếu bạn mua một call $100k, bạn đang đặt cược BTC sẽ cao hơn $100k khi đáo hạn. Nếu bạn mua một put $100k, bạn đang đặt cược giá sẽ thấp hơn mức đó.
Call = kỳ vọng tăng. Put = kỳ vọng giảm. Giá thực hiện = ranh giới đặt cược.
Bạn có để ý biểu đồ gắn nhãn vị thế của bạn là "ITM" hoặc "OTM" tùy vào vị trí của giá giao ngay so với giá thực hiện không? Đó gọi là moneyness, và rất đáng để hiểu cho đúng.
Moneyness
Moneyness mô tả liệu một quyền chọn có mang lại tiền hay không nếu nó đáo hạn ngay lúc này.
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| ITM (In-the-Money / trong tiền) | Sẽ có lãi nếu đáo hạn ngay bây giờ |
| ATM (At-the-Money / tại tiền) | Giá thực hiện ≈ giá hiện tại |
| OTM (Out-of-the-Money / ngoài tiền) | Sẽ đáo hạn vô giá trị nếu đáo hạn ngay bây giờ |
Ví dụ: BTC ở mức $100,000
💡 Mẹo: Hãy thử trả lời từng câu hỏi trước khi xem đáp án.
Xem thêm
Điều hướng: ← Bài 1: Quyền chọn là gì? | Bài 3: Payoff so với P&L →